thối rễ

thối rễ

Cây cam bị thối rễ nên lá vàng và héo úa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bệnh thực vật do nấm gây ra: "thối rễ" chỉ tình trạng rễ cây bị phân hủy, mục nát do nấm hoặc vi khuẩn tấn công, dẫn đến cây héo úa, chậm phát triển hoặc chết.
    • Hiện tượng rễ cây bị hư hỏng: "thối rễ" mô tả quá trình rễ mất khả năng hút nước dinh dưỡng do bị thối.
  2. Động từ:

    • Bị mục nátrễ: Dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái rễ cây bị hư hại do bệnh.
    • Suy yếu, mất sức sống: Nghĩa bóng, chỉ sự suy tàn, mất gốc rễ của một tổ chức hoặc hệ thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Thối rễ bệnh phổ biếncây họ đậu. (Bệnh thối rễ thường gặpcác loại cây đậu.)
    • Vườn rau nhà tôi bị thối rễ do mưa nhiều. (Vườn rau nhà tôi bị hiện tượng rễ mục nát mưa kéo dài.)
  • Động từ:

    • Cây ớt đã thối rễ sau trận ngập lụt. (Cây ớt bị mục rễ sau khi bị ngập nước.)
    • Tổ chức đó đã thối rễ từ lâu. (Tổ chức đó đã suy yếu, mất nền tảng từ lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bệnh thối rễ": tên gọi chuyên môn cho các loại bệnh gây mục rễ.

    • Bệnh thối rễ do nấm Fusarium gây ra. (Bệnh thối rễ thường do nấm Fusarium gây nên.)
  • "thối rễ chết cây": hậu quả nghiêm trọng của thối rễ.

    • Nếu không xử lý kịp, thối rễ chết cây sẽ lan rộng. (Nếu không chữa trị sớm, hiện tượng thối rễ sẽ khiến cây chết hàng loạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Thối nhũn (tính từ): mềm nhũn, mục nátbộ phận khác (thân, ).

    • Quả cà chua bị thối nhũn do vi khuẩn. (Quả cà chua bị mềm mục vi khuẩn.)
  • Mục rễ (danh từ): rễ bị mục nát, tương tự thối rễ nhưng thường dùng trong nông nghiệp.

    • Mục rễ làm cây lúa chết hàng loạt. (Rễ mục khiến lúa chết hàng loạt.)
Từ đồng nghĩa
  • rễ: rễ bị hỏng, không còn chức năng.
  • Mục rễ: rễ bị thối, mềm nhũn.
  • Úng rễ: rễ bị ngập nước, dẫn đến thối.
Thành ngữ liên quan
  • Thối rễ mất gốc: mất nền tảng, không còn chỗ dựa.
    • Sau vụ bối, công ty thối rễ mất gốc. (Sau vụ bối, công ty mất hết uy tín nền tảng.)